genus tineola

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi bướm quần áo: "genus tineola" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm các loài bướm đêm nhỏ, đặc biệt loài gây hại cho quần áo vải vóc. Các loài trong chi này thường được gọi chung "bướm quần áo" (webbing clothes moths).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus tineola includes species that damage woolen fabrics. (Chi tineola bao gồm các loài gây hại cho vải len.)
    • Scientists study the genus tineola to understand its life cycle. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi tineola để hiểu vòng đời của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus tineola" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, côn trùng học hoặc bảo tồn hàng dệt may, khi mô tả các loài bướm đêm thuộc họ Tineidae.
    • The larvae of genus tineola feed on keratin found in wool and fur. (Ấu trùng của chi tineola ăn keratin trong len lông thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Tineola bisselliella (danh từ riêng): loài phổ biến nhất trong chi tineola, thường gọi là "bướm quần áo thông thường".
    • Tineola bisselliella is a major pest in household wardrobes. (Tineola bisselliella một loài gây hại chính trong tủ quần áo gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Webbing clothes moths: bướm quần áo (tên gọi thông thường trong tiếng Anh).
  • Bướm đêm quần áo: cách dịch thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp "genus tineola" thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "genus tineola".

Từ gần giống